中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
澜
lán
sóng; gợn sóng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
澜
overflowing; ripples, waves
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵阑
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 27:4