中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
澳
ào
vịnh; bến cảng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
澳
bay, cove, dock, inlet
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵奥
Xuất hiện trong 1 câu
CÔNG VỤ 27:8