← Từ vựng
激
jī
kích thích; khích động; hưng phấn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
激
to arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵敫
kích thích; khích động; hưng phấn
📄 Trang luyện viết (PDF)to arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent