← Từ vựng
激励
jī lì
HSK 7
khuyến khích; động viên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
激
to arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵敫
励
to encourage; to strive
bộ thủ 力thành phần ⿰厉力
khuyến khích; động viên
📄 Trang luyện viết (PDF)to arouse, to incite; acute, sharp; fierce, violent
to encourage; to strive