中文圣经
Từ vựng
huǒ hú

hồ lửa; hồ bóng tối; địa ngục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fire, flame; to burn; anger, rage

bộ thủ thành phần ⿻丷人

lake; Hubei, Hunan; bluish-green

bộ thủ thành phần ⿰氵胡

Xuất hiện trong 5 câu