← Từ vựng
火湖
huǒ hú
hồ lửa; hồ bóng tối; địa ngục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
火
fire, flame; to burn; anger, rage
bộ thủ 火thành phần ⿻丷人
湖
lake; Hubei, Hunan; bluish-green
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵胡
hồ lửa; hồ bóng tối; địa ngục
📄 Trang luyện viết (PDF)fire, flame; to burn; anger, rage
lake; Hubei, Hunan; bluish-green