中文圣经
← Từ vựng
灭顶
miè dǐng
chìm dưới nướcchết đuối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

灭

to extinguish; to wipe out

bộ thủ 火thành phần ⿱一火
顶

top, summit, peak; to carry on the head

bộ thủ 页thành phần ⿰丁页

Xuất hiện trong 1 câu