← Từ vựng
点出
diǎn chū
chỉ ra; biểu thị; đề cập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
点
dot, point, speck
bộ thủ 灬thành phần ⿱占灬
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
chỉ ra; biểu thị; đề cập
📄 Trang luyện viết (PDF)dot, point, speck
to go out, to send out; stand; produce