中文圣经
Từ vựng
liè xìng

Mạnh; dữ dội; sôi nổi; độc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fiery, violent; ardent, vehement

bộ thủ thành phần ⿱列灬

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 1 câu