中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 烤肉
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
烤肉
kǎo ròu
nướng thịt; thịt nướng
烤
烤
烤
肉
肉
肉