← Từ vựng
烤肉
kǎo ròu
HSK 5
nướng thịt; thịt nướng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
烤
to bake, to cook, to roast, to toast
bộ thủ 火thành phần ⿰火考
肉
meat; flesh
bộ thủ 肉thành phần ⿻冂仌
nướng thịt; thịt nướng
📄 Trang luyện viết (PDF)to bake, to cook, to roast, to toast
meat; flesh