中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
烤
肉
kǎo ròu
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
nướng thịt
thịt nướng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
烤
to bake, to cook, to roast, to toast
bộ thủ
火
thành phần
⿰火考
肉
meat; flesh
bộ thủ
肉
thành phần
⿻冂仌
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 44:16