中文圣经
Từ vựng
shāo kǎo
HSK 7

nướng; thịt nướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to burn, to bake; to heat, to roast

bộ thủ thành phần ⿰火尧

to bake, to cook, to roast, to toast

bộ thủ thành phần ⿰火考

Xuất hiện trong 1 câu