中文圣经
← Từ vựng
热闹
rè nao
HSK 4
náo nhiệtsôi độngồn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

热

heat, fever, zeal

bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬
闹

busy, lively; to dispute, to quarrel

bộ thủ 门thành phần ⿵门市

Xuất hiện trong 1 câu