← Từ vựng
焦躁
jiāo zào
HSK 7
Lo lắng; bốn bề; nôn nóng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
焦
burned, scorched; anxious, vexed
bộ thủ 灬thành phần ⿱隹灬
躁
tense, irritable; rash, hot-tempered
bộ thủ 足thành phần ⿰足喿
Lo lắng; bốn bề; nôn nóng
📄 Trang luyện viết (PDF)burned, scorched; anxious, vexed
tense, irritable; rash, hot-tempered