中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
熄
xī
tắt; dập; dừng cháy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
熄
to extinguish, to put out, to quench
bộ thủ
火
thành phần
⿰火息
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 11:2