中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 熟
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
熟
shú
chín; trưởng thành; nấu kỹ; quen biết; có kinh nghiệm
熟
熟
熟