中文圣经
← Từ vựng
熟
shú
HSK 2
chíntrưởng thànhnấu kỹquen biếtcó kinh nghiệm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

熟

well-cooked; ripe, mature; familiar with

bộ thủ 灬thành phần ⿱孰灬

Xuất hiện trong 47 câu