中文圣经
Từ vựng
jué wèi

chức tước; địa vị quý tộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

noble; a feudal rank or title

bộ thủ thành phần ⿱爫⿱罒⿰良寸

seat, throne; rank, status; position, location

bộ thủ thành phần ⿰亻立

Xuất hiện trong 2 câu