中文圣经
Từ vựng
fù lǎo

cha lão; những người lớn tuổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

father, dad

bộ thủ thành phần ⿱八乂

old, aged; experienced

bộ thủ thành phần ⿱耂匕

Xuất hiện trong 2 câu