中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 牙子
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
牙子
yá zǐ
lưỡi sắc; môi giới; đơn vị trung gian
牙
牙
牙
子
子
子