← Từ vựng
牙子
yá zǐ
lưỡi sắc; môi giới; đơn vị trung gian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
牙
tooth, molar; fang, tusk; serrated
bộ thủ 牙
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
lưỡi sắc; môi giới; đơn vị trung gian
📄 Trang luyện viết (PDF)tooth, molar; fang, tusk; serrated
son, child; seed, egg; fruit; small thing