中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 牝牡
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
牝牡
pìn mǔ
đực cái; con đực con cái; giới tính
牝
牝
牝
牡
牡
牡