中文圣经
Từ vựng
pìn mǔ

đực cái; con đực con cái; giới tính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

female animal; keyhole; valley

bộ thủ thành phần ⿰牛匕

male animal; key, door bolt

bộ thủ thành phần ⿰牛土

Xuất hiện trong 1 câu