中文圣经
← Từ vựng
牢靠
láo kào
chắc chắnđáng tin cậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牢

pen, prison, stable; fast, firm, secure

bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛
靠

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ 非thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 1 câu