中文圣经
Từ vựng
mù shī

linh mục; mục sư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shepherd; to tend cattle

bộ thủ thành phần ⿰牛攵

teacher, professional, master

bộ thủ thành phần ⿰刂帀

Xuất hiện trong 1 câu