← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
物主
wù zhǔ
chủ nhânchủ sở hữu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
thing, substance, matter; creature
to own; to host; master; host; lord