← Từ vựng
物主
wù zhǔ
chủ nhân; chủ sở hữu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
物
thing, substance, matter; creature
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛勿
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
chủ nhân; chủ sở hữu
📄 Trang luyện viết (PDF)thing, substance, matter; creature
to own; to host; master; host; lord