中文圣经
← 牲畜

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

牲畜
shēng chù
Gia súc; Chăn nuôi; Thú vật nông trại
牲牲牲
畜畜畜