中文圣经
← Từ vựng
牲畜
shēng chù
HSK 7
Gia súcChăn nuôiThú vật nông trại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牲

sacrificial animal; domestic animal

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生
畜

livestock, domestic animals

bộ thủ 田thành phần ⿱玄田Chữ khó đọc · chù

Xuất hiện trong 180 câu

…và 120 câu nữa