← Từ vựng
特大
tè dà
HSK 6
đặc biệt lớn; cỡ lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
特
special, unique, distinguished
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ 大thành phần ⿻一人
đặc biệt lớn; cỡ lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)special, unique, distinguished
big, great, vast, high, deep