← Từ vựng
特派
tè pài
đặc phái; phóng viên đặc phái
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
特
special, unique, distinguished
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺
派
clique, faction, group, sect
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿸?氏
đặc phái; phóng viên đặc phái
📄 Trang luyện viết (PDF)special, unique, distinguished
clique, faction, group, sect