中文圣经
← Từ vựng
狂奔
kuáng bēn
chạy điên cuồngchạy như điên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狂

insane, mad; violent; wild

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭王
奔

to rush about; to run, to flee

bộ thủ 大thành phần ⿱大卉

Xuất hiện trong 1 câu