中文圣经
← Từ vựng
猛力
měng lì
mạnh mẽthật mạnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

猛

violent, savage, cruel, bold

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭孟
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 2 câu