中文圣经
← Từ vựng
猜
cāi
HSK 5
đoándự đoán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

猜

to guess, to conjecture, to suppose; to feel

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭青

Xuất hiện trong 5 câu