中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
猜
cāi
HSK 5
đoán; dự đoán
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
猜
to guess, to conjecture, to suppose; to feel
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭青
Xuất hiện trong 5 câu
QUAN ÁN 14:12
QUAN ÁN 14:13
QUAN ÁN 14:14
QUAN ÁN 14:18
QUAN ÁN 14:19