中文圣经
← Từ vựng
率
lǜ
HSK 7
tỉ lệtỉ suấttỷ số

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

率

to command, to lead; rate, ratio, proportion

bộ thủ 玄thành phần ⿱亠⿱⿻幺?十

Xuất hiện trong 1 câu