中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
率
lǜ
HSK 7
tỉ lệ; tỉ suất; tỷ số
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
率
to command, to lead; rate, ratio, proportion
bộ thủ
玄
thành phần
⿱亠⿱⿻幺?十
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 29:2