← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
王室
wáng shì
hoàng tộcnhà vuagia đình hoàng gia
Hỏi về từ này
Chữ Hán
王
king, ruler; royal; surname
bộ thủ 王thành phần ⿱一土
室
house, home; room, chamber
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀至
king, ruler; royal; surname
house, home; room, chamber