中文圣经
Từ vựng
wáng fǔ

dinh thự hoàng tộc; cung điện

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

king, ruler; royal; surname

bộ thủ thành phần ⿱一土

prefect; prefecture, government

bộ thủ 广thành phần ⿸广付

Xuất hiện trong 1 câu