中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
玩
wán
chơi; vui; trêu chọc; đồ chơi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玩
to play with, to joke, to entertain
bộ thủ
王
thành phần
⿰王元
Xuất hiện trong 1 câu
SÁNG THẾ 26:8