中文圣经
← Từ vựng
玩
wán
chơivuitrêu chọcđồ chơi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玩

to play with, to joke, to entertain

bộ thủ 王thành phần ⿰王元

Xuất hiện trong 1 câu