中文圣经
Từ vựng
zhū zǐ

hạt; viên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gem, jewel, pearl, precious stone

bộ thủ thành phần ⿰王朱

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu