中文圣经
← 琴瑟

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

琴瑟
qín sè
nhạc cụ; hòa hợp; hôn nhân
琴琴琴
瑟瑟瑟