← Từ vựng
璎珞
yīng luò
vòng đeo cổ; dây chuyền ngọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
璎
a necklace made of precious stones
bộ thủ 王thành phần ⿰王婴
珞
a kind of necklace
bộ thủ 王thành phần ⿰王各
vòng đeo cổ; dây chuyền ngọc
📄 Trang luyện viết (PDF)a necklace made of precious stones
a kind of necklace