中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
璎
珞
yīng luò
+ Thêm vào bộ của tôi
vòng đeo cổ
dây chuyền ngọc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
璎
a necklace made of precious stones
bộ thủ
王
thành phần
⿰王婴
Chữ khó đọc · yīng
珞
a kind of necklace
bộ thủ
王
thành phần
⿰王各
Chữ khó đọc · luò
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 7:29
I CÁC VUA 7:30
I CÁC VUA 7:36