中文圣经
← Từ vựng
璎珞
yīng luò
vòng đeo cổdây chuyền ngọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

璎

a necklace made of precious stones

bộ thủ 王thành phần ⿰王婴Chữ khó đọc · yīng
珞

a kind of necklace

bộ thủ 王thành phần ⿰王各Chữ khó đọc · luò

Xuất hiện trong 3 câu