中文圣经
← 瓦匠

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

瓦匠
wǎ jiang
thợ xây; thợ lát gạch; nhân công
瓦瓦瓦
匠匠匠