中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 瓦匠
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
瓦匠
wǎ jiàng
thợ xây; thợ lát gạch; nhân công
瓦
瓦
瓦
匠
匠
匠