中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瓦
匠
wǎ jiang
+ Thêm vào bộ của tôi
thợ xây
thợ lát gạch
nhân công
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瓦
tile; pottery, earthenware
bộ thủ
瓦
Chữ khó đọc · wǎ
匠
artisan, craftsman, workman
bộ thủ
匚
thành phần
⿷匚斤
Chữ khó đọc · jiàng / jiang
Xuất hiện trong 2 câu
II CÁC VUA 12:12
II CÁC VUA 22:6