中文圣经
← Từ vựng
瓦匠
wǎ jiang
thợ xâythợ lát gạchnhân công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

瓦

tile; pottery, earthenware

匠

artisan, craftsman, workman

bộ thủ 匚thành phần ⿷匚斤Chữ khó đọc · jiàng / jiang

Xuất hiện trong 2 câu