中文圣经
甜言蜜语

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

甜言蜜语
tián yán mì yǔ
lời tuyên dương ngọt ngào; đểu cương; lấy cơm mắt