← Từ vựng
甜言蜜语
tián yán mì yǔ
lời tuyên dương ngọt ngào; đểu cương; lấy cơm mắt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
甜
sweet, sweetness
bộ thủ 甘thành phần ⿰舌甘
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口
蜜
honey, nectar; sweet
bộ thủ 虫thành phần ⿱宓虫
语
words, language; saying, expression
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾