中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 生人
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
生人
shēng rén
người lạ; người sống; sinh ra; được sinh ra; ông bà
生
生
生
人
人
人