中文圣经
Từ vựng
shēng rén

người lạ; người sống; sinh ra; được sinh ra; ông bà

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 2 câu