← Từ vựng
生人
shēng rén
người lạ; người sống; sinh ra; được sinh ra; ông bà
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
人
man, person; people
bộ thủ 人
người lạ; người sống; sinh ra; được sinh ra; ông bà
📄 Trang luyện viết (PDF)life, lifetime; birth; growth
man, person; people