中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 生疏
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
生疏
shēng shū
xa lạ; vụng; mất kỹ năng; lạ; chết
生
生
生
疏
疏
疏