← Từ vựng
生疏
shēng shū
xa lạ; vụng; mất kỹ năng; lạ; chết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
疏
to neglect; to dredge, to clear away; lax, careless
bộ thủ 疋thành phần ⿰疋㐬
xa lạ; vụng; mất kỹ năng; lạ; chết
📄 Trang luyện viết (PDF)life, lifetime; birth; growth
to neglect; to dredge, to clear away; lax, careless