中文圣经
← Từ vựng
生疏
shēng shū
xa lạvụngmất kỹ nănglạchết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
疏

to neglect; to dredge, to clear away; lax, careless

bộ thủ 疋thành phần ⿰疋㐬Chữ khó đọc · shū

Xuất hiện trong 9 câu