中文圣经
Từ vựng
shēng chóng

bị sâu; bị côn trùng; sinh sâu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

insect, worm; mollusk

bộ thủ thành phần ⿱中?

Xuất hiện trong 1 câu