← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
生虫
shēng chóng
bị sâubị côn trùngsinh sâu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ 虫thành phần ⿱中?
life, lifetime; birth; growth
insect, worm; mollusk