中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
田
鼠
tián shǔ
+ Thêm vào bộ của tôi
chuột đồng
chuột lục
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
田
field, farm, arable land; cultivated
bộ thủ
田
thành phần
⿵冂土
鼠
rat, mouse
bộ thủ
鼠
thành phần
⿱臼?
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 2:20