中文圣经
Từ vựng
tián shǔ

chuột đồng; chuột lục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

field, farm, arable land; cultivated

bộ thủ thành phần ⿵冂土

rat, mouse

bộ thủ thành phần ⿱臼?

Xuất hiện trong 1 câu