中文圣经
Từ vựng
yóu bù dé

không thể không; vượt ngoài kiểm soát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cause, reason; from

bộ thủ thành phần

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 1 câu