← Từ vựng
由不得
yóu bù dé
không thể không; vượt ngoài kiểm soát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
由
cause, reason; from
bộ thủ 田thành phần 田
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
得
to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready
bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸